Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exclusivismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsklusiˈbismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa độc quyền
danh từ
exclusivism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exclusivismo
Dạng gốc
(base form)
exclusivismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exclusivismo
exclusivis
ta
Độc quyền, loại trừ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exclusivism
Thực hành độc quyền; một tâm lý hoặc chính sách loại trừ người khác
AI
1
Chủ nghĩa độc quyền
1
Chủ nghĩa độc quyền
1
Chủ nghĩa độc quyền