Dịch

exclusivism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực hành độc quyền; một tâm lý hoặc chính sách loại trừ người khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of being exclusive; a mentality or policy that excludes others.
  2. Học thuyết cho rằng một tôn giáo là tôn giáo chân chính duy nhất, hay một giáo phái nào đó là phiên bản chân chính duy nhất của một tôn giáo lớn hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that one religion is the only true religion, or that one religious sect is the only true version of a larger religion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exclusivismDạng gốc (base form)
  2. exclusivismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI