excluir
B1động từ (verb)
/e(ɡ)sˈklwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Loại trừ, loại bỏđộng từto exclude
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể excluirDanh động từ excluyendoPhân từ excluido
| Presente | |
|---|---|
| yo | excluyo |
| tú | excluyes |
| él/ella/Ud. | excluye |
| nosotros | excluimos |
| vosotros | excluís |
| ellos/Uds. | excluyen |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc excluirVí dụ
- .Họ đã loại chúng tôi khỏi mọi diễn đàn.
- .Họ đã loại tôi ra khỏi đội mà không báo trước.
- .Họ đã nói rằng họ cảm thấy bị loại ra.