exceptuar
C1động từ (verb)
/eɡsθebˈtwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Loại trừ, trừ rađộng từto exclude, except
- Ngoại trừ (“loại trừ”)động từto except (“to exclude”)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể exceptuarDanh động từ exceptuandoPhân từ exceptuado
| Presente | |
|---|---|
| yo | exceptúo |
| tú | exceptúas |
| él/ella/Ud. | exceptúa |
| nosotros | exceptuamos |
| vosotros | exceptuáis |
| ellos/Uds. | exceptúan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Loại trừ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Ở hầu hết các quốc gia, ngoại trừ các nước Ả Rập và Israel, thứ Bảy và Chủ nhật là những ngày cuối tuần.