Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evidencial
tính từ
(adjective)
/ebidenˈθjal/
Nghĩa chính
1
Bằng chứng
tính từ
evidential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evidencial
Dạng gốc
(base form)
evidencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
evidencial
evidencial
idad
Sự có bằng chứng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
证明
zhèng míng
Bằng chứng, chứng cớ
证据
zhèng jù
Chứng cứ, bằng chứng
证
zhèng
Bằng chứng, chứng cứ
Tiếng Anh
evidential
Chứng, chứng cớ, bằng chứng; để làm bằng chứng; dựa trên bằng chứng; cung cấp bằng chứng
AI
1
Bằng chứng
1
Bằng chứng
1
Bằng chứng