Dịch

evidencialidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự có bằng chứngdanh từevidentiality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evidencialidadDạng gốc (base form)
  2. evidencialidadesSố nhiều (plural)

AI