estragar
động từ (verb)
/estɾaˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Làm hỏng, làm hư hỏngđộng từto spoil, corrupt
- Phá hủy, san bằng, tàn pháđộng từto destroy, raze, ruin, ravage
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estragarDanh động từ estragandoPhân từ estragado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estrago |
| tú | estragas |
| él/ella/Ud. | estraga |
| nosotros | estragamos |
| vosotros | estragáis |
| ellos/Uds. | estragan |
Họ từ (word family)
cùng gốc estragarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh