estragamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estɾaɡaˈmjento/
Nghĩa chính
- Tham nhũng; tàn phádanh từcorruption; ravaging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estragamientoDạng gốc (base form)
- estragamientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung