estor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Mù (rèm)danh từblind (curtain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estorDạng gốc (base form)
- estoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estornino comúndanh từ | danh từ | Sáo thông thường |
| estornino pintodanh từ | danh từ | Sáo thông thường |
| estornino europeodanh từ | danh từ | Sáo thông thường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa