Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estornudo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estoɾˈnudo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái hắt hơi, cái hắt xì
danh từ
sneeze
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estornudo
Dạng gốc
(base form)
estornudo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sneeze
Hắt hơi, hắt xì, nhảy mũi
AI
1
Cái hắt hơi
1
Cái hắt hơi
1
Cái hắt hơi