estorbo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtoɾbo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bước cản, chướng ngại, trở ngạidanh từobstacle
- Phiền toáidanh từnuisance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estorboDạng gốc (base form)
- estorbosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc estorbo1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trở ngại
- impediment
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bước cản
Phiền toái
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung