Dịch

estorbo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtoɾbo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bước cản, chướng ngại, trở ngạidanh từobstacle
  2. Phiền toáidanh từnuisance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estorboDạng gốc (base form)
  2. estorbosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc estorbo

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trở ngại
  1. impediment

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phiền toái

AI