Dịch

estoico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/esˈtoiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khắc kỉtính từstoical
  2. Khắc kỷtính từstoic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estoicoDạng gốc (base form)
  2. estoicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estoicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estoicaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khắc kỷ
  1. stoic

AI