Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estoico
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/esˈtoiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Khắc kỉ
tính từ
stoical
2
Khắc kỷ
tính từ
stoic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estoico
Dạng gốc
(base form)
estoic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estoico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estoic
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Khắc kỷ
Khắc kỷ
stoic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estoico
estoic
amente
Một cách kiên cường
trạng từ
estoic
ismo
Chủ nghĩa khắc kỷ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stoic
Nhà triết học khắc kỉ
stoical
Khắc kỉ
Stoic
Là học sinh trường Stowe, Anh
AI
1
Khắc kỉ
2
Khắc kỷ
1
Khắc kỉ
2
Khắc kỷ
1
Khắc kỉ
2
Khắc kỷ