Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estoicamente
C2
trạng từ
(adverb)
/esˌtoikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách kiên cường
trạng từ
stoically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stoically
Bằng cách chịu đựng đau đớn và khó khăn mà bề ngoài không tỏ ra đau khổ hay tỏ ra phàn nàn
AI
1
Một cách kiên cường
1
Một cách kiên cường
1
Một cách kiên cường