Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estoicismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estoiˈsismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa khắc kỷ
danh từ
stoicism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stoicism
Chủ nghĩa khắc kỉ
AI
1
Chủ nghĩa khắc kỷ
1
Chủ nghĩa khắc kỷ
1
Chủ nghĩa khắc kỷ