estima
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtima/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự quý trọng, lòng kính trọngdanh từesteem, respect
- Sự định vị ước tínhdanh từdead reckoning
- Dạng chia của estimarđộng từinflection of estimar:
- Ước tính, quý trọngđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estimaDạng gốc (base form)
- estimasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganarse la estima | Giành được sự quý mến | |
| tener en alta estima a alguien | Rất kính trọng ai | |
| tener estima a alguien | Quý mến ai |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy ước tính
- Hãy ước tính, hãy quý trọngsecond-person singular imperative
Xuất hiện ở từ khác
- respectTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc estimaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố gắng giành lấy sự quý trọng của các đồng nghiệp.
- .Bạn luôn phải tôn trọng các thầy cô giáo của mình.
- ¿ ?Bạn ước tính chi phí có thể lên tới mức nào nữa?