Dịch

estimado

B1tính từ (adjective)
/estiˈmado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thân yêu (cách xưng hô trang trọng với ai đó ở đầu thư)tính từdear (formal way of addressing somebody at the beginning of a letter)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estimadoDạng gốc (base form)
  2. estimadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. estimadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. estimadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. estimadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

presupuesto estimadoNgân sách ước tính

Họ từ (word family)

cùng gốc estimado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI