Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar justificado
Nghĩa chính
1
Chính đáng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合法
hé fǎ
Chính đáng, hợp pháp
正
zhèng
Đúng đắn, chính đáng
当
dāng
Đúng đắn, chính đáng
Tiếng Anh
reasonable
Hợp lý, chính đáng, phải chăng
legitimate
Hợp lý, chính đáng, hợp lệ
justly
Công bằng, chính đáng
AI
1
Chính đáng
1
Chính đáng
1
Chính đáng