Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar distante
Nghĩa chính
1
Xa cách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
离
lí
Chia lìa, xa cách
Tiếng Anh
distant
Lạnh lùng, xa cách
estranged
Xa cách, không còn thân thiết
abstracted
Tách rời, biệt lập, xa cách
AI
1
Xa cách
1
Xa cách
1
Xa cách