estand
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtand/
Nghĩa chính
- Chỗ đứng (nơi để đứng)danh từstand (place to stand)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estandDạng gốc (base form)
- estandsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc estandVí dụ
- “”, .