Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estandarización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estandaɾisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tiêu chuẩn hóa
danh từ
standardization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estandarización
Dạng gốc
(base form)
estandarizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
standardization
Sự đánh giá theo chuẩn
AI
1
Tiêu chuẩn hóa
1
Tiêu chuẩn hóa
1
Tiêu chuẩn hóa