Dịch

estadio

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/esˈtadjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sân vận độngdanh từstadium
  2. Giai đoạn, thời kỳdanh từstage (phase)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estadioDạng gốc (base form)
  2. estadiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en el estadioỞ sân vận động
entrar al estadioVào sân vận động
estadio de béisbolSân vận động bóng chày
tribuna del estadioKhán đài sân vận động
estadio de fútbolChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các cuộc ẩu đả thường xuyên xảy ra ở các sân vận động.
  • ¿ ?Có bao nhiêu sân vận động bóng đá ở quốc gia này?
  • .Đội thua cuộc rời sân vận động một cách chậm chạp.

AI