estadio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/esˈtadjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sân vận độngdanh từstadium
- Giai đoạn, thời kỳdanh từstage (phase)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estadioDạng gốc (base form)
- estadiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en el estadio | Ở sân vận động | |
| entrar al estadio | Vào sân vận động | |
| estadio de béisbol | Sân vận động bóng chày | |
| tribuna del estadio | Khán đài sân vận động | |
| estadio de fútbol | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các cuộc ẩu đả thường xuyên xảy ra ở các sân vận động.
- ¿ ?Có bao nhiêu sân vận động bóng đá ở quốc gia này?
- .Đội thua cuộc rời sân vận động một cách chậm chạp.