Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bạn đang, bạn ở, bạn cảm thấyđộng từA1you are (second-person singular present indicative of estar, used for states, locations, or continuous actions)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estás bien | Bạn có ổn không, cậu khỏe không | |
| estar de pieđộng từ | động từ | Đứng |
| estar in | Hợp mốt, sành điệu | |
| estar ok | Ổn thỏa, bình thường | |
| estar ido | Lơ đãng, mất trí | |
| estar mal | Không ổn, bị ốm | |
| estar pezđộng từ | động từ | Không có manh mối |
| estar queđộng từ | động từ | Dùng trước một động từ liên hợp khác (thường ở dạng biểu thị hiện tại) để biểu thị một hành động hoặc trạng thái hiện tại hoặc đang diễn ra. Không khác với -ing trong tiếng Anh |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng biến đổi của estar
- inflection of estar:
Họ từ (word family)
cùng gốc estarVí dụ
- .Bạn cầm đàn ghi-ta chưa đúng cách lắm đâu.
- ¿ ?Bạn đang ám chỉ tôi là người làm vỡ nó à?
- ¿ ?Bạn thường làm gì khi đang đi nghỉ?