estar de pie
A2động từ (verb)
Hay gặp/esˌtaɾ de ˈpje/nguồn
Nghĩa chính
- đứng, đứng thẳngđộng từA2to be upright on one's feet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estar de pieNguyên thể (infinitive)
- estado de piePhân từ II (past participle)
- estoy de pieSố ít (singular)
- estuve de pieSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de pie en la fila | Đứng trong hàng | |
| estar de pie sin ayuda | Đứng không cần trợ giúp | |
| estar de pie todo el día | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh