Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espurio
C2
tính từ
(adjective)
/esˈpuɾjo/
Nghĩa chính
1
Giả tạo
tính từ
spurious
2
Sai, không đúng
qua tiếng Anh
tính từ
false
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espurio
Dạng gốc
(base form)
espuri
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
espurio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
espuri
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
falso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假
jiǎ
Giả, sai
Tiếng Anh
false
Giả, nhân tạo
spurious
Giả mạo, không chính hãng
AI
1
Giả tạo
2
Sai
1
Giả tạo
2
Sai
1
Giả tạo
2
Sai