espichar
động từ (verb)
/espiˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đâm; khoanđộng từto stab; pierce; prick
- Đá cái xô; vượt quađộng từto kick the bucket; pass on
- Nhấnđộng từto press
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể espicharDanh động từ espichandoPhân từ espichado
| Presente | |
|---|---|
| yo | espicho |
| tú | espichas |
| él/ella/Ud. | espicha |
| nosotros | espichamos |
| vosotros | espicháis |
| ellos/Uds. | espichan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung