estripar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Nhấnđộng từto press
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estriparDanh động từ estripandoPhân từ estripado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estripo |
| tú | estripas |
| él/ella/Ud. | estripa |
| nosotros | estripamos |
| vosotros | estripáis |
| ellos/Uds. | estripan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh