espanto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpanto/nguồn
Nghĩa chính
- Sợ hãidanh từfright
- Bóng madanh từghost
- Sự kinh hoàng, sự kinh hãidanh từhorror, dread
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espantoDạng gốc (base form)
- espantosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de espantotính từ | tính từ | To lớn; tồi tệ; chết tiệt |