Dịch

espanto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpanto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sợ hãidanh từfright
  2. Bóng madanh từghost
  3. Sự kinh hoàng, sự kinh hãidanh từhorror, dread

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espantoDạng gốc (base form)
  2. espantosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de espantotính từTo lớn; tồi tệ; chết tiệt

AI