Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de espanto
tính từ
(adjective)
/de esˈpanto/
Nghĩa chính
1
To lớn; tồi tệ; chết tiệt
tính từ
massive; awful; helluva
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
massive
Đồ sộ; to lớn
AI
1
To lớn
1
To lớn
1
To lớn