Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escay
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkai/
Nghĩa chính
1
Giả da
danh từ
leatherette
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuerina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leatherette
Loại vải, thường là nhựa, được làm để mô phỏng bề ngoài của da
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escay
escay
ola
Thạch cao
danh từ
C1
escay
olar
Đắp một lớp thạch cao lên
động từ
escay
olista
Thợ trát tường
danh từ
AI
1
Giả da
1
Giả da
1
Giả da