Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuerina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kweˈɾina/
Nghĩa chính
1
Giả da
danh từ
imitation leather
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerina
Dạng gốc
(base form)
cuerina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
escay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
imitation leather
Da nhân tạo
AI
1
Giả da
1
Giả da
1
Giả da