Dịch

leatherette

danh từ (noun)
UK/ˌlɛðəˈɹɛt/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Loại vải, thường là nhựa, được làm để mô phỏng bề ngoài của dadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A type of fabric, often plastic, made to imitate the appearance of leather.
  2. Người, đặc biệt là phụ nữ, mặc đồ da hoặc giả dadanh từA person, especially a woman, who dresses in leather or imitation leather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leatheretteDạng gốc (base form)
  2. leatherettesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / / /
  • , , , head-givers, – .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI