escaparate
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskapaˈɾate/nguồn
Nghĩa chính
- Tủ kính trưng bày, tủ trưng bàydanh từdisplay cabinet
- Tủ kính cửa hàng, cửa sổ trưng bàydanh từwindow, shop window
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escaparateDạng gốc (base form)
- escaparatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Bonheur Youki .Bà Bonheur và Youki muốn đi dạo các cửa trưng bày.
- .Các cửa trưng bày trưng bày thời trang mới nhất.
- Mary .Mary đứng sững trước các cửa trưng bày.