Dịch

escaparate

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskapaˈɾate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tủ kính trưng bày, tủ trưng bàydanh từdisplay cabinet
  2. Tủ kính cửa hàng, cửa sổ trưng bàydanh từwindow, shop window

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escaparateDạng gốc (base form)
  2. escaparatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tủ kính trưng bày

Ví dụ

  • Bonheur Youki .Bà Bonheur và Youki muốn đi dạo các cửa trưng bày.
  • .Các cửa trưng bày trưng bày thời trang mới nhất.
  • Mary .Mary đứng sững trước các cửa trưng bày.

AI