Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
display cabinet
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
s
p
l
eɪ
ˈ
k
æ
b
.
n
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vitrine
danh từ
Synonym of vitrine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
display cabinet
Dạng gốc
(base form)
display cabinet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vitrine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escaparate
giống đực
Tủ kính trưng bày, tủ trưng bày
AI
1
Đồng nghĩa với vitrine
1
Đồng nghĩa với vitrine
1
Đồng nghĩa với vitrine