Dịch

display cabinet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vitrinedanh từSynonym of vitrine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. display cabinetDạng gốc (base form)
  2. display cabinetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI