vidriera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈdɾjeɾa/
Nghĩa chính
- Cửa sổ cửa hàngdanh từshop window
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vidrieraDạng gốc (base form)
- vidrierasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la vidrieracụm giới từ | cụm giới từ | Trong ánh đèn sân khấu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cửa sổ cửa hàng
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh