entendimiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/entendiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hiểu biết, sự thấu hiểudanh từunderstanding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entendimientoDạng gốc (base form)
- entendimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entendimiento cultural | Hiểu biết văn hóa | |
| entendimiento del problema | Hiểu rõ vấn đề | |
| entendimiento profundo | Hiểu biết sâu sắc | |
| mutuo entendimiento | Sự hiểu biết lẫn nhau | |
| de entendimientotính từ | tính từ | Sáng; thông minh |
| entendimiento básico | Chưa có nghĩa | |
| entendimiento entre países | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- knowledgeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hiểu biết
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng ta phải gieo hạt của sự hiểu biết lẫn nhau.
- Sự hiểu biết là nền tảng.
- , .Sự hiểu biết phải được mang lại, không mua được trên thị trường.