Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de entendimiento
tính từ
(adjective)
/de entendiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sáng; thông minh
tính từ
bright; smart
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明
míng
Sáng
光
guāng
Sáng, bóng loáng
心灵
xīn líng
Sáng dạ, thông minh
Tiếng Anh
bright
Sáng chói
AI
1
Sáng
1
Sáng
1
Sáng