Dịch

comprensión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompɾenˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hiểu, sự lĩnh hộidanh từcomprehension
  2. Sự thấu hiểu, sự thông cảmdanh từunderstanding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comprensiónDạng gốc (base form)
  2. comprensionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comprensión de lecturaĐọc hiểu
comprensión auditivaChưa có nghĩa
comprensión lectoraChưa có nghĩa
comprensión mutuaChưa có nghĩa
más allá de la comprensiónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Cuốn sách này nằm ngoài tầm hiểu của tôi.
  • .Khả năng tư duy logic của anh ấy rất tệ.
  • .Lời giải thích của cô ấy vượt quá tầm hiểu biết của tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thấu hiểu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI