comprensión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompɾenˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hiểu, sự lĩnh hộidanh từcomprehension
- Sự thấu hiểu, sự thông cảmdanh từunderstanding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comprensiónDạng gốc (base form)
- comprensionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comprensión de lectura | Đọc hiểu | |
| comprensión auditiva | Chưa có nghĩa | |
| comprensión lectora | Chưa có nghĩa | |
| comprensión mutua | Chưa có nghĩa | |
| más allá de la comprensión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cuốn sách này nằm ngoài tầm hiểu của tôi.
- .Khả năng tư duy logic của anh ấy rất tệ.
- .Lời giải thích của cô ấy vượt quá tầm hiểu biết của tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thấu hiểu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- appreciationTiếng Anhtương đương