Dịch

enganchar

C1động từ (verb)
/enɡanˈt͡ʃaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mócđộng từto hook
  2. Có được (ai đó) trong nanh vuốt của một ngườiđộng từto get (someone) in one's clutches
  3. Lên cao (uống thuốc)động từto get high (take drugs)
  4. Lừa hoặc đánh lừa (ai đó)động từto trick or deceive (someone)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể engancharDanh động từ enganchandoPhân từ enganchado
Presente
yoengancho
túenganchas
él/ella/Ud.engancha
nosotrosenganchamos
vosotrosengancháis
ellos/Uds.enganchan

AI