endiñar
động từ (verb)
/endiˈɲaɾ/
Nghĩa chính
- Đánh; đònđộng từto hit, wallop; whack
- Đồng nghĩa với endilgarđộng từsynonym of endilgar
- Ho ra, ho lênđộng từto fork out, cough up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể endiñarDanh động từ endiñandoPhân từ endiñado
| Presente | |
|---|---|
| yo | endiño |
| tú | endiñas |
| él/ella/Ud. | endiña |
| nosotros | endiñamos |
| vosotros | endiñáis |
| ellos/Uds. | endiñan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa