Dịch

encuadre

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈkwadɾe/

Nghĩa chính

  1. Sườn; khungqua tiếng Anhdanh từframe
  2. Bố cục, khung hìnhdanh từcomposition, framing
  3. Đóng khungdanh từframing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encuadreDạng gốc (base form)
  2. encuadresSố nhiều (plural)

AI