encuadre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈkwadɾe/
Nghĩa chính
- Sườn; khungqua tiếng Anhdanh từframe
- Bố cục, khung hìnhdanh từcomposition, framing
- Đóng khungdanh từframing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encuadreDạng gốc (base form)
- encuadresSố nhiều (plural)