fotograma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fotoˈɡɾama/
Nghĩa chính
- Khung hình (của một bộ phim)danh từframe (of a film)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fotogramaDạng gốc (base form)
- fotogramasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , slogans .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- stillTiếng Anhtương đương