encauzar
C1động từ (verb)
/enkauˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Dẫn vào (một dòng nước)động từto channel (a flow of water)
- Đi đúng hướngđộng từto steer in the right direction
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encauzarDanh động từ encauzandoPhân từ encauzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encauzo |
| tú | encauzas |
| él/ella/Ud. | encauza |
| nosotros | encauzamos |
| vosotros | encauzáis |
| ellos/Uds. | encauzan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh