Dịch

encauzar

C1động từ (verb)
/enkauˈθaɾ/

Nghĩa chính

  1. Dẫn vào (một dòng nước)động từto channel (a flow of water)
  2. Đi đúng hướngđộng từto steer in the right direction

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encauzarDanh động từ encauzandoPhân từ encauzado
Presente
yoencauzo
túencauzas
él/ella/Ud.encauza
nosotrosencauzamos
vosotrosencauzáis
ellos/Uds.encauzan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đi đúng hướng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI