encaminar
C1động từ (verb)
/enkamiˈnaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chỉ đạo, hướng dẫnđộng từto direct, to guide
- Đi đúng hướngđộng từto put on the right track
- Hướng tớiđộng từto head towards
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encaminarDanh động từ encaminandoPhân từ encaminado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encamino |
| tú | encaminas |
| él/ella/Ud. | encamina |
| nosotros | encaminamos |
| vosotros | encamináis |
| ellos/Uds. | encaminan |
Họ từ (word family)
cùng gốc encaminar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đi đúng hướng
- to be on the right track
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; , , Asencio .