en sí
Nghĩa chính
- Bản thân nó
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosa en sí | Bản thân sự vật | |
| volver en sí | Lấy lại ý thức; đến xung quanh; đến; đi vòng quanh; tỉnh táo lại | |
| retornar en sí | Đồng nghĩa với volver en sí | |
| en sí mismo | Vốn dĩ, bản chất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh