Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volver en sí
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Lấy lại ý thức; đến xung quanh; đến; đi vòng quanh; tỉnh táo lại
động từ
to regain consciouness; to come around; to come to; to come round; to come to one's senses
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
retornar en sí
AI
1
Lấy lại ý thức
1
Lấy lại ý thức
1
Lấy lại ý thức