Dịch

volver en sí

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lấy lại ý thức; đến xung quanh; đến; đi vòng quanh; tỉnh táo lạiđộng từto regain consciouness; to come around; to come to; to come round; to come to one's senses

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI