en el pasado
Nghĩa chính
- Trong quá khứ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| allá en el pasado | Hồi xưa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- actualmentetrái nghĩaChỉ bối cảnh hoặc thời gian đã qua nói chung.
- ahoratrái nghĩaChỉ tình hình hoặc bối cảnh của quá khứ.
- enkết hợptrong quá khứ
- pasadokết hợptrong quá khứ, trước đây