embalar
C2động từ (verb)
/embaˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Đóng gói (bọc đồ vật vào bao bì)động từto package (to wrap an object in packaging)
- Tăng tốcđộng từto speed up, pick up speed
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể embalarDanh động từ embalandoPhân từ embalado
| Presente | |
|---|---|
| yo | embalo |
| tú | embalas |
| él/ella/Ud. | embala |
| nosotros | embalamos |
| vosotros | embaláis |
| ellos/Uds. | embalan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinta de embalardanh từ | danh từ | Băng keo đóng gói, băng keo gói hàng, băng keo dán thùng |
Xuất hiện ở từ khác
- boxTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung