Dịch

embalaje

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embaˈlaxe/

Nghĩa chính

  1. Bao bì, sự đóng góidanh từwrapping, packing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embalajeDạng gốc (base form)
  2. embalajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cinta de embalajedanh từBăng keo đóng gói, băng keo gói hàng, băng keo dán thùng
cinta adhesiva de embalajedanh từBăng keo đóng gói, băng keo gói hàng, băng keo dán thùng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Hãy mở hộp cẩn thận, đừng làm rách bao bì.
  • .Họ làm việc ở một công ty đóng gói bao bì.
  • .Trong trường hợp hoàn tiền, bạn phải trả lại món hàng với bao bì chưa mở.

AI