embalaje
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embaˈlaxe/
Nghĩa chính
- Bao bì, sự đóng góidanh từwrapping, packing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embalajeDạng gốc (base form)
- embalajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinta de embalajedanh từ | danh từ | Băng keo đóng gói, băng keo gói hàng, băng keo dán thùng |
| cinta adhesiva de embalajedanh từ | danh từ | Băng keo đóng gói, băng keo gói hàng, băng keo dán thùng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Hãy mở hộp cẩn thận, đừng làm rách bao bì.
- .Họ làm việc ở một công ty đóng gói bao bì.
- .Trong trường hợp hoàn tiền, bạn phải trả lại món hàng với bao bì chưa mở.