Dịch

elevación

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/elebaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ caodanh từelevation
  2. Sự nâng lên, sự giơ lêndanh từlifting, raising

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elevaciónDạng gốc (base form)
  2. elevacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elevación de la cabezaChưa có nghĩa
elevación de la temperaturaChưa có nghĩa
elevación de la vozChưa có nghĩa
elevación del nivel del marChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ABCDE : , , , .ABCDE của melanoma nghĩa là: bất đối xứng, viền không đều, màu thay đổi, đường kính lớn và độ cao trên da.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nâng lên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI