egipcio
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈxibθjo/nguồn
Nghĩa chính
- Ai Cậptính từEgyptian
- Người Ai Cậpdanh từEgyptian (person)
- Tiếng Ai Cậpdanh từEgyptian (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ganso egipciodanh từ | danh từ | Ngỗng Ai Cập |
| árabe egipcio | Tiếng Ả Rập Ai Cập (ngôn ngữ) | |
| oca egipciadanh từ | danh từ | Ngỗng Ai Cập |
| tortuga egipciadanh từ | danh từ | Rùa Kleinmann (Testudo kleinmanni) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ai Cập
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- Mennad .
- Hagar.